Video Player is loading.
Video Player is loading.
GIÁ VÀNG JSC(nghìn đồng/lượng) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
Mua vào | 100,100 | 1 |
Bán ra | 102,800 | 1 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ(VNĐ) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
USD/VND | 25,930.00 | 110.00 |
EUR/VND | 28,847.71 | 410.38 |
GIÁ VÀNG JSC(nghìn đồng/lượng) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
Mua vào | 100,100 | 1 |
Bán ra | 102,800 | 1 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ(VNĐ) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
USD/VND | 25,930.00 | 110.00 |
EUR/VND | 28,847.71 | 410.38 |