Video Player is loading.
Video Player is loading.
GIÁ VÀNG JSC(nghìn đồng/lượng) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
Mua vào | 98,800 | -700 |
Bán ra | 101,300 | -900 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ(VNĐ) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
USD/VND | 25,960.00 | -20.00 |
EUR/VND | 29,106.52 | -139.23 |
GIÁ VÀNG JSC(nghìn đồng/lượng) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
Mua vào | 98,800 | -700 |
Bán ra | 101,300 | -900 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ(VNĐ) | ||
---|---|---|
Loại | Giá | Thay đổi |
USD/VND | 25,960.00 | -20.00 |
EUR/VND | 29,106.52 | -139.23 |